se méfier

Học thuật
Thân thiện
se méfier

Il faut se méfier des promesses trop belles.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Dè chừng, cảnh giác, không tin tưởng: Thể hiện thái độ thận trọng, không tin tưởng hoặc nghi ngờ về ai đó hoặc điều đó, thường để tránh bị lừa gạt hoặc gặp rắc rối.
    • Ngờ vực: Có ý nghi ngờ, không chắc chắn về sự trung thực, an toàn hoặc độ tin cậy của một người hay một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải dè chừng vẻ bề ngoài.)
  • (Tôi ngờ vực những lời hứa hẹn tốt đẹp của anh ta.)
  • (Hãy cẩn thận/cảnh giác đấy, sàn nhà trơn lắm!)
  • ( ấy dè chừng người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il faut s'en méfier": Phải dè chừng/coi chừng hắn/điều đó.
    • Cet homme est dangereux, il faut s'en méfier. (Người đàn ông đó nguy hiểm, phải dè chừng hắn.)
  • "Méfiance !" (Thán từ/Câu cảm thán): Coi chừng! Cẩn thận đấy!
    • Méfiance ! Il y a un piège. (Coi chừng! Có một cái bẫy.)
Biến thể từ gần giống
  • Méfiant, méfiante (tính từ): tính dè dặt, hay nghi ngờ, cảnh giác.
    • Un regard méfiant. (Một ánh nhìn đầy nghi ngờ.)
  • Méfiance (danh từ): sự nghi ngờ, sự dè chừng, sự cảnh giác.
    • Son attitude inspire la méfiance. (Thái độ của anh ta gợi lên sự nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se tenir sur ses gardes: giữ thế phòng thủ, cảnh giác.
  • Ne pas faire confiance (à): không tin tưởng (vào).
  • Avoir des doutes (sur): nghi ngờ (về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp trong ngữ cảnh này.

Thành ngữ liên quan
  • Un air méfiant: vẻ mặt nghi ngờ, dè dặt.
    • Il m'a accueilli avec un air méfiant. (Anh ta đón tiếp tôi với một vẻ mặt nghi ngờ.)
  • Être en méfiance vis-à-vis de quelqu'un/quelque chose: tỏ ra dè chừng, cảnh giác đối với ai/điều .
    • La population est en méfiance vis-à-vis des nouvelles mesures. (Người dân tỏ ra dè chừng đối với các biện pháp mới.)
se méfier

Il faut se méfier des promesses trop belles.

tự động từ
  1. dè chừng, không tin, ngờ vực
    • Se méfier des hâbleurs
      dè chừng những kẻ nói khoác

Từ trái nghĩa