se méfier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Dè chừng, cảnh giác, không tin tưởng: Thể hiện thái độ thận trọng, không tin tưởng hoặc nghi ngờ về ai đó hoặc điều gì đó, thường để tránh bị lừa gạt hoặc gặp rắc rối.
- Ngờ vực: Có ý nghi ngờ, không chắc chắn về sự trung thực, an toàn hoặc độ tin cậy của một người hay một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Phải dè chừng vẻ bề ngoài.)
- (Tôi ngờ vực những lời hứa hẹn tốt đẹp của anh ta.)
- (Hãy cẩn thận/cảnh giác đấy, sàn nhà trơn lắm!)
- (Cô ấy dè chừng người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il faut s'en méfier": Phải dè chừng/coi chừng hắn/điều đó.
- Cet homme est dangereux, il faut s'en méfier. (Người đàn ông đó nguy hiểm, phải dè chừng hắn.)
- "Méfiance !" (Thán từ/Câu cảm thán): Coi chừng! Cẩn thận đấy!
- Méfiance ! Il y a un piège. (Coi chừng! Có một cái bẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Méfiant, méfiante (tính từ): có tính dè dặt, hay nghi ngờ, cảnh giác.
- Un regard méfiant. (Một ánh nhìn đầy nghi ngờ.)
- Méfiance (danh từ): sự nghi ngờ, sự dè chừng, sự cảnh giác.
- Son attitude inspire la méfiance. (Thái độ của anh ta gợi lên sự nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Se tenir sur ses gardes: giữ thế phòng thủ, cảnh giác.
- Ne pas faire confiance (à): không tin tưởng (vào).
- Avoir des doutes (sur): có nghi ngờ (về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp trong ngữ cảnh này.
Thành ngữ liên quan
- Un air méfiant: vẻ mặt nghi ngờ, dè dặt.
- Il m'a accueilli avec un air méfiant. (Anh ta đón tiếp tôi với một vẻ mặt nghi ngờ.)
- Être en méfiance vis-à-vis de quelqu'un/quelque chose: tỏ ra dè chừng, cảnh giác đối với ai/điều gì.
- La population est en méfiance vis-à-vis des nouvelles mesures. (Người dân tỏ ra dè chừng đối với các biện pháp mới.)
tự động từ
- dè chừng, không tin, ngờ vực
- Se méfier des hâbleursdè chừng những kẻ nói khoác